-头 là đuôi danh từ, đọc nhẹ tou: 木头 = gỗ, 石头 = đá, 馒头 = bánh bao. 里头 = 里边, bên trong, đứng sau nơi chốn: 房间里头.
So với tiếng Việt: Đuôi -头 không còn nghĩa "đầu", giống -子 trong 桌子. Còn ở 点头, 低头 thì 头 vẫn là "cái đầu", đọc tóu.
里头 đứng sau nơi chốn, không đứng trước như "bên trong phòng".