台: máy (电脑, 电视); 棵: cây; 幅: tranh; 打 (dá): tá, 12 cái; 袋, 盒: túi, hộp. Mượn danh từ làm lượng từ, 一 + 脸/手/屋子/桌子 = đầy cả mặt, tay, phòng, bàn: 一屋子人.
So với tiếng Việt: Đừng dùng 个 cho mọi thứ: "một cái cây" là 一棵树, không nói 一个树. 一桌子菜 không phải "một cái bàn" mà là "thức ăn đầy bàn".
Cây dùng lượng từ 棵, không dùng 个.