敢 = dám, đứng trước động từ: 敢说, 敢一个人去. Phủ định là 不敢; hỏi thì dùng 敢不敢 hoặc 敢…吗.
So với tiếng Việt: Thứ tự giống tiếng Việt "không dám ăn cay": 不敢吃辣. Riêng "một mình" (一个人) phải đứng trước động từ, không để cuối câu.
"Một mình" là 一个人, đứng trước động từ.