Học & thi thử HSK
Trang chủLộ trìnhNhập mônTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thiXếp hạngHồ sơ
Đăng nhập
SunnyChính sách quyền riêng tưHỗ trợNguồn ảnh, nét chữ và âm Hán-Việt
Trang chủTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thi
›Từ loại và cách nói›Bài 1 / 65

敢: dám

Từ loại và cách nói · bài 1 trong 65 bài HSK 4
Chưa học

CÔNG THỨC

Chủ ngữngười+敢/不敢dám · không dám+động từlàm gì

敢 = dám, đứng trước động từ: 敢说, 敢一个人去. Phủ định là 不敢; hỏi thì dùng 敢不敢 hoặc 敢…吗.

So với tiếng Việt: Thứ tự giống tiếng Việt "không dám ăn cay": 不敢吃辣. Riêng "một mình" (一个人) phải đứng trước động từ, không để cuối câu.

Ví dụ

  • người
  • dám · không dám
  • làm gì
  • tā他gǎn敢yī一gè个rén人qù去lǚ旅xíng行。Anh ấy dám đi du lịch một mình.
  • wǒ我bù不gǎn敢chī吃là辣de的。Tôi không dám ăn cay.
  • nǐ你gǎn敢gēn跟tā他shuō说ma吗?Bạn có dám nói với anh ấy không?

Lỗi hay gặp

✕Sai: 她不敢回家一个人。✓Đúng: 她不敢一个人回家。
Vì sao ›

"Một mình" là 一个人, đứng trước động từ.

LUYỆN TẬP BÀI NÀY

7 câu luyện: chọn câu đúng, điền chỗ trống, sắp xếp thành câu, đúng hay sai

Số câu mỗi lượt
Bài này có 7 câu nên lượt có cả 7. Đúng hết là xong bài
TRONG BÀI NÀYCông thứcVí dụ3 câuLỗi hay gặp1 lỗiLuyện tập7 câu
Còn chỗ chưa rõHỏi gia sư về bài này
Hỏi gia sư