Học & thi thử HSK
Trang chủLộ trìnhNhập mônTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thiXếp hạngHồ sơ
Đăng nhập
SunnyChính sách quyền riêng tưHỗ trợNguồn ảnh, nét chữ và âm Hán-Việt
Trang chủTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thi
›Câu 把 và câu 被›Bài 4 / 52

Câu bị động với 被

Câu 把 và câu 被 · bài 4 trong 52 bài HSK 3
Chưa học

CÔNG THỨC

Người/vậtchịu việc+被bị+(người làm)ai làm+động từlàm gì+kết quảra sao

被 đưa người hay vật chịu việc lên đầu câu, người làm đứng sau 被: 我的手机被弟弟拿走了. Không cần nói ai làm thì bỏ đi: 那本书被借走了. Sau động từ cần có kết quả hoặc 了.

So với tiếng Việt: Chữ "được" trong tiếng Việt nhiều khi không phải bị động: "mai tôi được nghỉ" là 明天我可以休息, không dùng 被. 被 hay dùng cho việc không như ý. Phủ định đặt 没(有) trước 被.

ĐỔI CÂU · BẤM ĐỂ THỬ

wǒ我de的shǒu手jī机bèi被dì弟di弟ná拿zǒu走le了。Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi mất rồi.
Đổi người làm:

Ví dụ

  • chịu việc
  • bị
  • ai làm
  • làm gì
  • ra sao
  • wǒ我de的shǒu手jī机bèi被dì弟di弟ná拿zǒu走le了。Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi mất rồi.
  • wǒ我de的dàn蛋gāo糕bèi被mèi妹mei妹chī吃wán完le了。Bánh kem của tôi bị em gái ăn hết rồi.
  • nà那běn本shū书bèi被jiè借zǒu走le了。Cuốn sách đó bị mượn mất rồi.

Lỗi hay gặp

✕Sai: 我的手机被弟弟没有拿走。✓Đúng: 我的手机没有被弟弟拿走。
Vì sao ›

没有 đứng trước 被.

✕Sai: 明天我被休息。✓Đúng: 明天我可以休息。
Vì sao ›

"Được nghỉ" là được phép, không phải bị động: không dùng 被.

LUYỆN TẬP BÀI NÀY

19 câu luyện: điền chỗ trống, chọn câu đúng, sắp xếp thành câu, đúng hay sai, chọn câu đúng nghĩa

Số câu mỗi lượt
Đúng hết một lượt là xong bài · câu và đáp án xáo mỗi lượt
TRONG BÀI NÀYCông thứcĐổi câuVí dụ3 câuLỗi hay gặp2 lỗiLuyện tập19 câu
Còn chỗ chưa rõHỏi gia sư về bài này
Hỏi gia sư