被 đưa người hay vật chịu việc lên đầu câu, người làm đứng sau 被: 我的手机被弟弟拿走了. Không cần nói ai làm thì bỏ đi: 那本书被借走了. Sau động từ cần có kết quả hoặc 了.
So với tiếng Việt: Chữ "được" trong tiếng Việt nhiều khi không phải bị động: "mai tôi được nghỉ" là 明天我可以休息, không dùng 被. 被 hay dùng cho việc không như ý. Phủ định đặt 没(有) trước 被.
没有 đứng trước 被.
"Được nghỉ" là được phép, không phải bị động: không dùng 被.