Hiện tại đơn nói thói quen, việc lặp lại, lịch cố định; hiện tại tiếp diễn (am / is / are + V-ing) nói việc đang diễn ra. Part 5: thấy “every”, “usually”, “often” thì chọn hiện tại đơn, thấy “now”, “currently”, “at the moment” thì chọn tiếp diễn.
So với tiếng Việt: Tiếng Việt chỉ thêm “đang” trước động từ; tiếng Anh đổi cả dạng động từ: is preparing.
“usually” nói thói quen nên dùng hiện tại đơn.
Chủ ngữ là he, she, it hay danh từ số ít thì động từ thêm -s.