Học & thi thử HSK
Trang chủLộ trìnhNhập mônTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thiXếp hạngHồ sơ
Đăng nhập
SunnyChính sách quyền riêng tưHỗ trợNguồn ảnh, nét chữ và âm Hán-Việt
Trang chủTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thi
›So sánh›Bài 3 / 32

So sánh cách làm: 比 + 得

So sánh · bài 3 trong 32 bài HSK 2
Chưa học

CÔNG THỨC

Angười+động từ +得 +比hơn+Bngười+tính từ 

So sánh một hành động: 他跑得比我快 hoặc 他比我跑得快 đều đúng. 得 nối động từ với lời nhận xét.

So với tiếng Việt: Không ghép tính từ ngay sau động từ như "chạy nhanh hơn" — phải có 得: 跑得比我快.

Ví dụ

  • người
  • động từ
  • 得
  • hơn
  • tính từ
  • tā他pǎo跑de得bǐ比wǒ我。Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
  • mèi妹mei妹bǐ比wǒ我chàng唱de得hǎo好。Em gái hát hay hơn tôi.
  • tā他shuō说Hàn汉yǔ语shuō说de得bǐ比wǒ我hǎo好。Anh ấy nói tiếng Trung giỏi hơn tôi.

Lỗi hay gặp

✕Sai: 他跑比我快。✓Đúng: 他跑得比我快。
Vì sao ›

Sau động từ phải có 得 rồi mới so sánh.

LUYỆN TẬP BÀI NÀY

9 câu luyện: chọn câu đúng, điền chỗ trống, sắp xếp thành câu, đúng hay sai

Số câu mỗi lượt
Bài này có 9 câu nên lượt có cả 9. Đúng hết là xong bài
TRONG BÀI NÀYCông thứcVí dụ3 câuLỗi hay gặp1 lỗiLuyện tập9 câu
Còn chỗ chưa rõHỏi gia sư về bài này
Hỏi gia sư