ここ là chỗ người nói đứng, そこ là chỗ gần người nghe, あそこ là chỗ xa cả hai. Hỏi chỗ thì dùng どこ: トイレは どこですか.
So với tiếng Việt: “N は あそこです” nghĩa là “N ở đằng kia”: tiếng Nhật không cần động từ “ở”, chỉ dùng です.
どこ đứng sau は, ở chỗ của câu trả lời.