有 nghĩa là "có" (sở hữu): 我有一个哥哥. Phủ định là 没有; hỏi bằng …吗? hoặc 有没有…?
So với tiếng Việt: "Có" trong "tôi có đi" không dịch là 有: 有 chỉ đứng trước danh từ (有书, 有时间).
"Có" trong "tôi có đi" không dịch là 有: 有 chỉ đứng trước danh từ.