Học & thi thử HSK
Trang chủLộ trìnhNhập mônTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thiXếp hạngHồ sơ
Đăng nhập
SunnyChính sách quyền riêng tưHỗ trợNguồn ảnh, nét chữ và âm Hán-Việt
Trang chủTừ vựngNgữ phápChữ HánLuyện thi
›Phủ định›Bài 5 / 29

不 và 没有

Phủ định · bài 5 trong 29 bài HSK 1
Chưa học

CÔNG THỨC

不+động từ/tính từ
没有+động từ

不 dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen và tính từ: 我不去, 他不忙. 没有 nói việc đã không xảy ra: 他昨天没有来.

So với tiếng Việt: Tiếng Việt đều nói "không", nhưng việc hôm qua không làm phải dùng 没有. "Không có" luôn là 没有, không bao giờ nói 不有.

Ví dụ

  • chữ ngữ pháp
  • hē喝niú牛nǎi奶。Tôi không uống sữa.
  • jīn今tiān天máng忙。Hôm nay anh ấy không bận.
  • zuó昨tiān天méi没yǒu有qù去xué学xiào校。Hôm qua tôi không đi học.

Lỗi hay gặp

✕Sai: 我不有时间。✓Đúng: 我没有时间。
Vì sao ›

"Không có" luôn là 没有, không bao giờ nói 不有.

✕Sai: 我昨天不去学校。✓Đúng: 我昨天没有去学校。
Vì sao ›

Việc hôm qua đã không làm thì dùng 没有, không dùng 不.

LUYỆN TẬP BÀI NÀY

12 câu luyện: điền chỗ trống, chọn câu đúng, sắp xếp thành câu, đúng hay sai

Số câu mỗi lượt
Đúng hết một lượt là xong bài · câu và đáp án xáo mỗi lượt
TRONG BÀI NÀYCông thứcVí dụ3 câuLỗi hay gặp2 lỗiLuyện tập12 câu
Còn chỗ chưa rõHỏi gia sư về bài này
Hỏi gia sư