不 dùng cho hiện tại, tương lai, thói quen và tính từ: 我不去, 他不忙. 没有 nói việc đã không xảy ra: 他昨天没有来.
So với tiếng Việt: Tiếng Việt đều nói "không", nhưng việc hôm qua không làm phải dùng 没有. "Không có" luôn là 没有, không bao giờ nói 不有.
"Không có" luôn là 没有, không bao giờ nói 不有.
Việc hôm qua đã không làm thì dùng 没有, không dùng 不.