我 tôi, 你 bạn (lịch sự: 您), 他 anh ấy, 她 cô ấy, 它 nó (con vật, đồ vật); 大家 = mọi người. Thêm 们 để chỉ số nhiều: 我们, 你们, 他们; đã có số đếm thì không thêm 们.
So với tiếng Việt: Tiếng Việt xưng hô theo vai (anh, chị, em…), tiếng Trung chỉ cần 我 và 你. Gọi thân người ít tuổi hơn: 小 + họ, như 小王, 小李.
Đã có số đếm (三个) thì không thêm 们.