Ở trường
1 · Nghe
0/8
2 · Chơi
0/4 trò
学生
xuéshēng · học sinh
同学
tóngxué · bạn học
铅笔
qiānbǐ · bút chì
桌子
zhuōzi · cái bàn
汉语
Hànyǔ · tiếng Trung
名字
míngzi · tên
学习
xuéxí · học
画
huà · vẽ