Người thân, hàng xóm
1 · Nghe
0/12
2 · Chơi
0/4 trò
阿姨
āyí · cô, dì
叔叔
shūshu · chú
儿子
érzi · con trai
女儿
nǚ’ér · con gái
孩子
háizi · đứa trẻ
孙子
sūnzi · cháu nội
邻居
línjū · hàng xóm
大家
dàjiā · mọi người
别人
biérén · người khác
年轻
niánqīng · trẻ
老
lǎo · già
俩
liǎ · hai người