Gia đình
1 · Nghe
0/10
2 · Chơi
0/4 trò
爸爸
bàba · bố
妈妈
māma · mẹ
爷爷
yéye · ông
奶奶
nǎinai · bà
哥哥
gēge · anh
姐姐
jiějie · chị
小朋友
xiǎopéngyǒu · em bé
朋友
péngyou · bạn
老师
lǎoshī · cô giáo
家
jiā · nhà