Đồ ăn
1 · Nghe
0/10
2 · Chơi
0/4 trò
苹果
píngguǒ · quả táo
米饭
mǐfàn · cơm
面条儿
miàntiáor · mì
饺子
jiǎozi · sủi cảo
鸡蛋
jīdàn · trứng
面包
miànbāo · bánh mì
牛奶
niúnǎi · sữa
茶
chá · trà
水果
shuǐguǒ · hoa quả
肉
ròu · thịt