Đi sở thú
1 · Nghe
0/8
2 · Chơi
0/4 trò
动物园
dòngwùyuán · vườn thú
老虎
lǎohǔ · con hổ
猴子
hóuzi · con khỉ
可爱
kě'ài · đáng yêu
胖
pàng · béo
瘦
shòu · gầy
快
kuài · nhanh
慢
màn · chậm