Ai làm nghề gì
1 · Nghe
0/9
2 · Chơi
0/4 trò
护士
hùshi · y tá
警察
jǐngchá · cảnh sát
服务员
fúwùyuán · người phục vụ
售票员
shòupiàoyuán · người bán vé
工作
gōngzuò · làm việc
上班
shàngbān · đi làm
开会
kāihuì · họp
照顾
zhàogù · chăm sóc
教
jiāo · dạy